splendeur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
splendeur
/splɑ̃.dœʁ/
splendeurs
/splɑ̃.dœʁ/

splendeur gc /splɑ̃.dœʁ/

  1. (Văn học) Ánh sáng rực rỡ.
    Splendeur du soleil — ánh sáng rực rỡ của mặt trời
  2. Vẻ lộng lẫy; sự huy hoàng.
    Le paysage dans toute sa splendeur — phong cảnh với tất cả vẻ đẹp lộng lẫy
    La splendeur d’une culture — sự huy hoàng của một nền văn hóa
  3. Vật lộng lẫy, vật huy hoàng.

Tham khảo[sửa]