stade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsteɪd/
Danh từ
stade /ˈsteɪd/
- Xem stadium
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stade /stad/ |
stades /stad/ |
stade gđ /stad/
- Sân vận động.
- Giai đoạn.
- Les principaux stades d’une évolution — những giai đoạn chính của một cuộc tiến triển
- (Sử học) Xtat (đơn vị độ dài cổ Hy Lạp, khoảng 180 mét).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)