stance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstænts/
Danh từ
stance /ˈstænts/
- (Thể dục, thể thao) Thể đứng (đánh gôn, crickê).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thái độ, lập trường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stance /stɑ̃s/ |
stances /stɑ̃s/ |
stance gc /stɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)