stevne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stevne | stevnet |
| Số nhiều | stevner | stevna, stevnene |
stevne gđ
- Cuộc họp mặt, nhóm họp, nhóm lại, đại hội.
- Det skal være et stevne i Moss.
- å sette hverandre stevne — Hẹn nhóm họp.
Từ dẫn xuất
- (1) stevnemøte gđ: Sự, cuộc hẹn hò.
- (1) idrettsstevne: Đại hội thể thao.
Phương ngữ khác
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å stevne |
| Hiện tại chỉ ngôi | stevner |
| Quá khứ | stevna, stevnet, stevnte |
| Động tính từ quá khứ | stevna, stevnet, stevnt |
| Động tính từ hiện tại | — |
stevne
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Luật) Đưa ra tòa, triệu ra tòa, đòi ra tòa, kiện ra tòa.
- Firmaet stevnet sin konkurrent for retten.
- Han var stevnet som vitne i en erstatningssak.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stevne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)