stoic

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

stoic /ˈstoʊ.ɪk/

  1. Người theo phái khắc kỷ.
  2. (Định ngữ) Xtôic.
    Stoic philosopher — nhà triết học Xtôic

Tham khảo[sửa]