studiously
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstuː.di.əs.li/
Phó từ
studiously /ˈstuː.di.əs.li/
- Chăm chỉ; siêng năng; bỏ rất nhiều thời để học tập.
- Cố tình, cố ý; có suy nghĩ; tỏ ra rất thận trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “studiously”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)