stylisation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
stylisation
- Sự cách điệu hoá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stylisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sti.li.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stylisation /sti.li.za.sjɔ̃/ |
stylisation /sti.li.za.sjɔ̃/ |
stylisation gc /sti.li.za.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stylisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)