styliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sti.list/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | styliste /sti.list/ |
stylistes /sti.list/ |
| Giống cái | styliste /sti.list/ |
stylistes /sti.list/ |
styliste /sti.list/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “styliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)