sucré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.kʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sucré /sy.kʁe/ |
sucrés /sy.kʁe/ |
| Giống cái | sucrée /sy.kʁe/ |
sucrées /sy.kʁe/ |
sucré /sy.kʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sucré /sy.kʁe/ |
sucrés /sy.kʁe/ |
sucré gđ /sy.kʁe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sucré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)