Bước tới nội dung

sud

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
sud
/syd/
sud
/syd/

sud /syd/

  1. Phương nam; phía nam.
    Se tourner vers le sud — quay về phương nam
  2. (Sud) Miền Nam.
    Le Sud de l’Europe — miền Nam châu Âu

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực sud
/syd/
sud
/syd/
Giống cái sud
/syd/
sud
/syd/

sud /syd/

  1. Nam.
    Hémisphère sud — bán cầu nam
    Vent sud — gió nam

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]