Bước tới nội dung

sud-ouest

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sy.dwɛst/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
sud-ouest
/sy.dwɛst/
sud-ouest
/sy.dwɛst/

sud-ouest /sy.dwɛst/

  1. Phương tây nam; phía tây Nam.
    Se diriger vers le sud-ouest — đi về phía tây nam
  2. (Sud-ouest) Miền Tây Nam.

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực sud-ouest
/sy.dwɛst/
sud-ouest
/sy.dwɛst/
Giống cái sud-ouest
/sy.dwɛst/
sud-ouest
/sy.dwɛst/

sud-ouest /sy.dwɛst/

  1. Tây nam.
    Vent sud-ouest — gió tây nam

Tham khảo

[sửa]