sud-ouest
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.dwɛst/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sud-ouest /sy.dwɛst/ |
sud-ouest /sy.dwɛst/ |
sud-ouest gđ /sy.dwɛst/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sud-ouest /sy.dwɛst/ |
sud-ouest /sy.dwɛst/ |
| Giống cái | sud-ouest /sy.dwɛst/ |
sud-ouest /sy.dwɛst/ |
sud-ouest /sy.dwɛst/
- Tây nam.
- Vent sud-ouest — gió tây nam
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sud-ouest”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)