suffocant
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
suffocant
- Làm nghẹt thở.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “suffocant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.fɔ.kɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suffocant /sy.fɔ.kɑ̃/ |
suffocants /sy.fɔ.kɑ̃/ |
| Giống cái | suffocante /sy.fɔ.kɑ̃t/ |
suffocantes /sy.fɔ.kɑ̃t/ |
suffocant /sy.fɔ.kɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “suffocant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)