summit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsə.mət/
| [ˈsə.mət] |
Danh từ
summit (số nhiều summits)
- Đỉnh, chỏm, chóp.
- the icy summits of the Alps — những đỉnh núi phủ băng của dãy An-pơ
- the summits of somebody's ambition — đỉnh cao của hoài bão của ai
- Hội nghị thượng đỉnh, hội nghị cấp cao nhất (hội nghị các vị đứng đầu chính phủ); (định ngữ) (thuộc) cấp cao nhất.
- summit conference — hội nghị cấp cao nhất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “summit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)