sump

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

sump

Cách phát âm[sửa]

[ˈsəmp]

Danh từ[sửa]

sump /ˈsəmp/

  1. Hầm chứa phân (ở nhà xí máy); hố nước rác.
  2. (Kỹ thuật) Bình hứng dầu.

Tham khảo[sửa]