Bước tới nội dung

sunna

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

sunna

  1. Luật xuna (luật cổ truyền của các nước Hồi giáo).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sunna
/sy.na/
sunna
/sy.na/

sunna gc /sy.na/

  1. (Tôn giáo) Chính giáo Hồi.

Tham khảo

Tiếng Teressa

[sửa]

Danh từ

[sửa]

sunna

  1. vàng (kim loại).

Tham khảo

[sửa]
  • Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.