sunna
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sunna
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sunna”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.na/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sunna /sy.na/ |
sunna /sy.na/ |
sunna gc /sy.na/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sunna”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Teressa
[sửa]Danh từ
[sửa]sunna
- vàng (kim loại).
Tham khảo
[sửa]- Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.