superiority
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sʊ.ˌpɪr.i.ˈɔr.ə.ti/
| [sʊ.ˌpɪr.i.ˈɔr.ə.ti] |
Danh từ
superiority /sʊ.ˌpɪr.i.ˈɔr.ə.ti/
- Sự cao hơn (chức vị).
- Sự ở trên, sự đứng trên.
- Tính hơn hẳn, tính ưu việt.
- the superiority of socialism over capitalism — tính hơn hẳn của chủ nghĩa xã hội đối với chủ nghĩa tư bản
Thành ngữ
- superiority complex: Xem Complex
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “superiority”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)