complex

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

complex /ˈkɑːm.ˌplɛks/

  1. Phức tạp, rắc rối.
    a complex question — một vấn đề phức tạp

Danh từ[sửa]

complex /ˈkɑːm.ˌplɛks/

  1. Mớ phức tạp, phức hệ.
  2. Nhà máy liên hợp; khu công nghiệp liên hợp.
  3. phức chất

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]