supervision
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌsuː.pɜː.ˈvɪ.ʒən/
| [ˌsuː.pɜː.ˈvɪ.ʒən] |
Danh từ
supervision /ˌsuː.pɜː.ˈvɪ.ʒən/
- Sự trông nom, sự giám sát.
- supervision camera – máy quay hình giám sát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “supervision”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.pɛʁ.vi.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| supervision /sy.pɛʁ.vi.zjɔ̃/ |
supervisions /sy.pɛʁ.vi.zjɔ̃/ |
supervision gc /sy.pɛʁ.vi.zjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “supervision”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)