Bước tới nội dung

supreme

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Supreme suprême

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sə.ˈprim/, /su.ˈprim/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

supreme ( không so sánh được) /sə.ˈprim/

  1. Tối cao.
    Supreme Court — Tối cao Pháp viện, Tòa án Tối cao
    Supreme Soviet — Xô-viết tối cao (Liên-xô)
  2. Lớn nhất, quan trọng nhất.
    supreme courage — sự dũng cảm lớn nhất
    the supreme test of fidelity — sự thử thách quan trọng nhất về lòng trung thành
  3. Cuối cùng.
    the supreme hour — giờ hấp hối, lúc lâm chung

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]