Bước tới nội dung

surveiller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /syʁ.ve.je/

Ngoại động từ[sửa]

surveiller ngoại động từ /syʁ.ve.je/

  1. Trông nom, coi sóc, giám sát, giám thị.
    Surveiller des élèves — giám thị học sinh
    Il nous surveille de près — hắn giám sát chúng tôi sát sao
  2. Theo dõi.
    Animal qui surveille sa proie — con vật theo dõi mồi
  3. Chú ý giữ gìn.
    Surveiller son langage — chú ý giữ gìn lời ăn tiếng nói

Tham khảo[sửa]