Bước tới nội dung

swahili

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /swɑː.ˈhi.li/

Danh từ

swahili /swɑː.ˈhi.li/

  1. Người nói tiếng Bantu ở Đông Phi.
  2. Tiếng Bantu trong thương mạichính trị ở Đông Phi.

Tham khảo