sycophante
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.kɔ.fɑ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sycophante /si.kɔ.fɑ̃t/ |
sycophantes /si.kɔ.fɑ̃t/ |
sycophante gđ /si.kɔ.fɑ̃t/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sycophante”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)