symbol
Giao diện
Xem thêm: Symbol
Tiếng Anh

Cách phát âm
- enPR: sĭmbəl, IPA(ghi chú): /ˈsɪmbəl/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -ɪmbəl
- Tách âm: sym‧bol
- Từ đồng âm: cymbal
Danh từ
symbol /ˈsɪm.bəl/
- Vật tượng trưng.
- white is the symbol of purity — màu trắng tượng trưng cho sự trong trắng
- Ký hiệu.
- chemical symbol — ký hiệu hoá học
Ngoại động từ
symbol ngoại động từ /ˈsɪm.bəl/
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Biểu hiện, tượng trưng.
- Diễn đạt bằng tượng trưng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “symbol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)