synchronisation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
synchronisation
- Cách viết khác : synchronization.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “synchronisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.kʁɔ.ni.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| synchronisation /sɛ̃.kʁɔ.ni.za.sjɔ̃/ |
synchronisation /sɛ̃.kʁɔ.ni.za.sjɔ̃/ |
synchronisation gc /sɛ̃.kʁɔ.ni.za.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “synchronisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)