synonyme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực synonyme
/si.nɔ.nim/
synonymes
/si.nɔ.nim/
Giống cái synonyme
/si.nɔ.nim/
synonymes
/si.nɔ.nim/

synonyme /si.nɔ.nim/

  1. (Ngôn ngữ học) Đồng nghĩa.
    Mots synonymes — từ đồng nghĩa

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
synonyme
/si.nɔ.nim/
synonymes
/si.nɔ.nim/

synonyme /si.nɔ.nim/

  1. (Ngôn ngữ học) Từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]