syrinx
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪr.ɪŋks/
Danh từ
syrinx số nhiều syrinxes, syringes /ˈsɪr.ɪŋks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “syrinx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /si.ʁɛ̃ks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| syrinx /si.ʁɛ̃ks/ |
syrinx /si.ʁɛ̃ks/ |
syrinx gđ /si.ʁɛ̃ks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “syrinx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)