Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Danh từ
1.2
Tính từ
1.3
Ngoại động từ
1.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
tabu
32 ngôn ngữ (định nghĩa)
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Eesti
Suomi
Français
Galego
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
한국어
Kurdî
Malagasy
Minangkabau
Bahasa Melayu
မြန်မာဘာသာ
Li Niha
Nederlands
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Shqip
Svenska
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Danh từ
tabu
Điều
cấm kỵ
, sự
kiêng kỵ
.
under [a] taboo
— bị cấm kỵ
Tính từ
tabu
Bị
cấm kỵ
, bị
cấm
đoán.
unkind gossips ought to be taboo
— phải cấm (kỵ) những chuyện ngồi lê đôi mách
Ngoại động từ
tabu
ngoại động từ
Cấm
,
cấm
đoán,
bắt
kiêng
.
there smoking is tabooed
— ở đây cấm hút thuốc
tabooed by society
— không được xã hội thừa nhận
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “tabu”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Ngoại động từ
Danh từ tiếng Anh
Tính từ tiếng Anh
Động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
tabu
32 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài