tahi
Giao diện
Tiếng 'Are'are
[sửa]Động từ
[sửa]tahi
Tham khảo
[sửa]- Kateřina Naitoro (2013), A Sketch Grammar of 'Are'are: The Sound System and Morpho-Syntax.
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Atayal qtahi’.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tahi
- kiến.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Hawaii
[sửa]Số từ
[sửa]tahi
Tiếng Maori
[sửa]| < 0 | 1 | 2 > |
|---|---|---|
| Số đếm : tahi | ||
Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Đa Đảo nguyên thủy *tasi, tiếng Châu Đại Dương nguyên thủy [Mục từ gì?], tiếng Mã Lai-Đa Đảo Đông nguyên thủy [Mục từ gì?], tiếng Mã Lai-Đa Đảo Trung Đông nguyên thủy [Mục từ gì?], tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *isa, *əsa, tiếng Nam Đảo nguyên thủy *isa, *əsa, *asa.
Số từ
[sửa]tahi
Phó từ
[sửa]tahi
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]tahi
Danh từ
[sửa]tahi
- Hành động quét.
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Rapa Nui
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]tahi
- Một.
Phó từ
[sửa]tahi
Tham khảo
[sửa]Tiếng Tuvalu
[sửa]| < 0 | 1 | 2 > |
|---|---|---|
| Số đếm : tahi | ||
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Đa Đảo nguyên thủy *tasi. Dẫn xuất từ tiếng Châu Đại Dương nguyên thủy, tiếng Mã Lai-Đa Đảo Đông nguyên thủy, tiếng Mã Lai-Đa Đảo Trung Đông nguyên thủy, tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *isa, *əsa, tiếng Nam Đảo nguyên thủy *isa, *əsa, *asa.
Số từ
[sửa]tahi
- Một.
Thể loại:
- Mục từ tiếng 'Are'are
- Động từ tiếng 'Are'are
- Từ dẫn xuất từ tiếng Atayal tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Hawaii
- Số từ tiếng Hawaii
- Tiếng Hawaii Niʻihau
- Từ kế thừa từ tiếng Đa Đảo nguyên thủy tiếng Maori
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đa Đảo nguyên thủy tiếng Maori
- Từ kế thừa từ tiếng Châu Đại Dương nguyên thủy tiếng Maori
- Từ dẫn xuất từ tiếng Châu Đại Dương nguyên thủy tiếng Maori
- Yêu cầu mục từ tiếng Châu Đại Dương nguyên thủy
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo Đông nguyên thủy tiếng Maori
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo Đông nguyên thủy tiếng Maori
- Yêu cầu mục từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo Đông nguyên thủy
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo Trung Đông nguyên thủy tiếng Maori
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo Trung Đông nguyên thủy tiếng Maori
- Yêu cầu mục từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo Trung Đông nguyên thủy
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Maori
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Maori
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Maori
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Maori
- Mục từ tiếng Maori
- Số từ tiếng Maori
- Số đếm tiếng Maori
- Phó từ tiếng Maori
- Động từ tiếng Maori
- Danh từ tiếng Maori
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rapa Nui
- Mục từ tiếng Rapa Nui
- Số từ tiếng Rapa Nui
- Số đếm tiếng Rapa Nui
- Phó từ tiếng Rapa Nui
- Từ kế thừa từ tiếng Đa Đảo nguyên thủy tiếng Tuvalu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đa Đảo nguyên thủy tiếng Tuvalu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Châu Đại Dương nguyên thủy tiếng Tuvalu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo Đông nguyên thủy tiếng Tuvalu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo Trung Đông nguyên thủy tiếng Tuvalu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Tuvalu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Tuvalu
- Mục từ tiếng Tuvalu
- Số từ tiếng Tuvalu
- Số đếm tiếng Tuvalu