Bước tới nội dung

tamis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

tamis

  1. Cái lọc; cái rây (mặt bằng vải).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tamis
/ta.mi/
tamis
/ta.mi/

tamis /ta.mi/

  1. Cái rây.
  2. (Đường sắt) Sự lắc (toa xe lửa).

Tham khảo