Bước tới nội dung

tamponner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /tɑ̃.pɔ.ne/

Ngoại động từ

[sửa]

tamponner ngoại động từ /tɑ̃.pɔ.ne/

  1. Đánh bằng nùi.
    Tamponner une armoire — đánh tủ bằng nùi
  2. Lau bằng nút gạc.
  3. Lau.
    Tamponner les yeux avec un mouchoir — lấy khăn tay lau mắt
  4. (Y học) Nhét gạc, nhồi gạc.
  5. Thúc, húc.
    Train qui en tamponne un autre — chuyến xe lửa húc một chuyến xe lửa khác
  6. Đóng dấu.
    Faire tamponner une autorisation — lấy dấu vào giấy phép
  7. Đóng chốt vào (tường để đóng đinh lên trên).

Tham khảo

[sửa]