Bước tới nội dung

tata

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gaddang

Cách phát âm

Số từ

tata

  1. một.

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tata
/ta.ta/
tatas
/ta.ta/

tata gc /ta.ta/

  1. (Ngôn ngữ nhi đồng) , , thím, mợ, bác gái.
  2. (Thông tục) Kẻ đồng dâm nam.

Tham khảo