teaching

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

teaching /ˈtit.ʃiɳ/

  1. Sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo.
  2. Nghề dạy học.
  3. Lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn.
    the teachings of experience — bài học kinh nghiệm
    the teachings of Lenin — những lời dạy của Lê-nin

Tham khảo[sửa]