tense
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛnts/
| [ˈtɛnts] |
Danh từ
tense /ˈtɛnts/
- (Ngôn ngữ học) Thời (của động từ).
- the present tense — thời hiện tại
- the past tense — thời quá khứ
Tính từ
tense /ˈtɛnts/
- Căng.
- a tense wire — sợi dây căng
- Căng thẳng, găng.
- tense situation — tình hình căng thẳng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tense”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)