terrien

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực terrien
/tɛ.ʁjɛ̃/
terriens
/tɛ.ʁjɛ̃/
Giống cái terrienne
/tɛ.ʁjɛn/
terriennes
/tɛ.ʁjɛn/

terrien /tɛ.ʁjɛ̃/

  1. (Thuộc) Nông thôn, của thôn quê.
    Vertus terriennes — những đức tính của thôn quê
  2. Sống trên cạn (đối lập với người làm nghề biển).
    Population terrienne — dân sống trên cạn
  3. ruộng đất.
    Propriétaire terrien — chủ ruộng đất, địa chủ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
terrien
/tɛ.ʁjɛ̃/
terriens
/tɛ.ʁjɛ̃/

terrien /tɛ.ʁjɛ̃/

  1. Con người (sống trên quả đất).
  2. Người nông thôn.
    Il était un vrai terrien attaché au sol — ông ấy là một người nông thôn thực sự gắn với ruộng đất
  3. Người trên cạn.
    Le matelot et le terrien — anh thủy thủ và người trên cạn

Tham khảo[sửa]