Bước tới nội dung

thân mình

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰən˧˧ mï̤ŋ˨˩tʰəŋ˧˥ mïn˧˧tʰəŋ˧˧ mɨn˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰən˧˥ mïŋ˧˧tʰən˧˥˧ mïŋ˧˧

Danh từ

[sửa]

thân mình

  1. Là từ để chỉ thân thể, cơ thể của con người.

Đồng nghĩa

[sửa]

Dịch

[sửa]