thế chiến
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Âm Hán-Việt của chữ Hán 世 (“thế giới”) và 戰 (“chiến tranh”).
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰe˧˥ ʨiən˧˥ | tʰḛ˩˧ ʨiə̰ŋ˩˧ | tʰe˧˥ ʨiəŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰe˩˩ ʨiən˩˩ | tʰḛ˩˧ ʨiə̰n˩˧ | ||
Danh từ
[sửa]- Chiến tranh thế giới.
- Đồng nghĩa: chiến tranh thế giới
- Cuộc thế chiến lần thứ nhất.