there
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈðɛr/
| [ˈðɛr] |
Phó từ
there /ˈðɛr/
- Ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấy.
- here and there — đó đây
- there and then — tại chỗ ấy là lúc ấy
- (Thường + to be) (dùng để nhấn mạnh, không dịch).
- there was nothing here — ở đây không có gì cả
- where there is oppression, there is struggle — ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
- you have only to turn the switch and there you are — anh chỉ việc xoay cái nút thì sẽ được
Thán từ
there /ˈðɛr/
- Đó, đấy.
- there! I have told you — đó! tôi đã bảo với anh rồi
- there! take this chair — đấy, lấy cái ghế này đi
Danh từ
there /ˈðɛr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “there”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)