there

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

there /ˈðɛr/

  1. Ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấy.
    here and there — đó đây
    there and then — tại chỗ ấy là lúc ấy
  2. (Thường + to be) (dùng để nhấn mạnh, không dịch).
    there was nothing here — ở đây không có gì cả
    where there is oppression, there is struggle — ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
    you have only to turn the switch and there you are — anh chỉ việc xoay cái nút thì sẽ được

Thán từ[sửa]

there /ˈðɛr/

  1. Đó, đấy.
    there! I have told you — đó! tôi đã bảo với anh rồi
    there! take this chair — đấy, lấy cái ghế này đi

Danh từ[sửa]

there /ˈðɛr/

  1. Chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy.
    he lives somewhere near there — nó ở quanh quẩn gần nơi đó
    tide comes up to there — nước thuỷ triều lên tới chỗ đó

Tham khảo[sửa]