thiên kim
Giao diện
Tiếng Việt
Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰiən˧˧ kim˧˧ | tʰiəŋ˧˥ kim˧˥ | tʰiəŋ˧˧ kim˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰiən˧˥ kim˧˥ | tʰiən˧˥˧ kim˧˥˧ | ||
Định nghĩa
thiên kim
- Ngàn vàng (cũ).
- Thiên kim tiểu thư. — Từ cũ chỉ người con gái nhà quý phái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thiên kim”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)