thousand
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈθaʊz(ə)nd/
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: thou′zənd, IPA(ghi chú): /ˈθaʊz(ə)n(d)/, [ˈθaʊ̯zn̩d]
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Tách âm: thou‧sand
Tính từ
thousand /ˈθɑʊ.zᵊnd/
- Nghìn.
Danh từ
thousand /ˈθɑʊ.zᵊnd/
- Số một nghìn, một nghìn.
- Rất nhiều, hàng nghìn.
- thousands of people — hàng nghìn người
- a thousand thanks — cảm ơn rất nhiều
- a thousand pardons (apologies) — xin lỗi rất nhiều
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thousand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)