Bước tới nội dung

thriller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈθrɪ.lɜː/

Danh từ

thriller /ˈθrɪ.lɜː/

  1. Câu chuyện cảm động.
  2. (Từ lóng) Câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ; truyện trinh thám.

Tham khảo