Bước tới nội dung

thunderbolt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

thunderbolt

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌboʊlt/

Danh từ

thunderbolt /.ˌboʊlt/

  1. Tiếng sét.
  2. (Nghĩa bóng) Việc bất ngờ; tin sét đánh.
    the news came upon me like a thunderbolt — tin ấy đến với tôi như sét đánh
  3. (Nghĩa bóng) Lời doạ nạt.

Tham khảo