Bước tới nội dung

tier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

tier /ˈtɪr/

  1. Tầng, lớp.
    to place in tiers one above another — xếp thành tầng
  2. Bậc (của một hội trường, một giảng đường).
  3. Bậc thang (trên một cao nguyên).
  4. Người buộc, người cột, người trói.

Tham khảo

[sửa]