tiers
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /tjɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tiers /tjɛʁ/ |
tiers /tjɛʁ/ |
| Giống cái | tierce /tjɛʁs/ |
tierces /tjɛʁs/ |
tiers /tjɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tiers /tjɛʁ/ |
tiers /tjɛʁ/ |
tiers gđ /tjɛʁ/
- Một phần ba.
- Cinq est le tiers de quinze — năm là một phần ba của mười lăm
- Người ngoài, người thứ ba.
- Il ne faut pas parler à un tiers — không nên nói với một người thứ ba
- (Lịch sử) Đẳng cấp thứ ba.
- loi du tiers exclu — luật bài trung
- se moquer du tiers comme du quart — Xem quart
- tiers payant — chế độ thanh toán viện phí thuốc men do cơ quan bảo hiểm
Đồng nghĩa
- đẳng cấp thứ ba
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tiers”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)