Bước tới nội dung

tiikeri

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Tiikeri

Tiếng Phần Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Phần Lan có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Thụy Điển tiger, từ tiếng Đức Tiger, từ tiếng Latinh tigris, từ tiếng Hy Lạp cổ τίγρις (tígris).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

tiikeri

  1. Hổ (Panthera tigris).

Biến cách

[sửa]
Dạng sở hữu của tiikeri (Kotus loại 6/paperi, không luân phiên nguyên âm)

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • tiikeri”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004, truy cập 2023-07-03