tiré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tiré /ti.ʁe/ |
tirés /ti.ʁe/ |
| Giống cái | tirée /ti.ʁe/ |
tirées /ti.ʁe/ |
tiré /ti.ʁe/
- Kéo thẳng ra.
- (Ngành in) In.
- Exemplaires tirés à part — những bản in thêm riêng
- Bắn.
- Coups de fusil tirés au hasard — tiếng súng bắn vu vơ
- Lấy, rút ra.
- Sujet de roman tiré d’un fait divers — đề tài tiểu thuyết lấy ở một tin vặt
- Maxime tirée du poème — câu châm ngôn rút ra từ bài thơ
- Thoát khỏi.
- Tiré du danger — thoát khỏi nguy hiểm
- Võ vàng, mệt nhọc.
- Visage tiré — mặt võ vàng
- Traits tirés — nét mệt nhọc
- être tiré à quatre épingles — xem épingle
- tiré par les cheveux — xem cheveu
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tiré /ti.ʁe/ |
tirés /ti.ʁe/ |
tiré gđ /ti.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tiré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)