toilette

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
toilette
/twa.lɛt/
toilettes
/twa.lɛt/

toilette gc /twa.lɛt/

  1. Sự trang điểm, sự ngắm vuốt.
    Elle avait le goût de la toilette — chị ấy thích ngắm vuốt
  2. Bàn trang điểm, bàn phấn.
  3. Trang phục (của phụ nữ).
    Elle était en toilette de bal — bà ấy bận trang phục khiêu vũ
  4. Sự rửa ráy, sự tắm giặt.
    Faire sa toilette avant de s’habiller — rửa ráy trước khi mặc áo
  5. Buồng rửa ráy (cũng) cabinet de toilette.
  6. (Số nhiều) Nhà tiêu.
  7. Màng ruột (của súc vật để làm lạp xưởng... ).
  8. (Từ cũ, nghĩa cũ) Vải bọc hàng (của thợ may khi mang hàng đi trả khách hàng... ).
  9. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đồ trang điểm.
    chat qui-fait sa toilette — mèo liếm lông
    eau de toilette — nước thơm, nước hương
    produit de toilette — phấn son
    savon de toilette — xà phòng rửa

Tham khảo[sửa]