tondu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ̃.dy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tondu /tɔ̃.dy/ |
tondus /tɔ̃.dy/ |
| Giống cái | tondue /tɔ̃.dy/ |
tondues /tɔ̃.dy/ |
tondu /tɔ̃.dy/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tondu /tɔ̃.dy/ |
tondus /tɔ̃.dy/ |
tondu gđ /tɔ̃.dy/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tondu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)