tonnage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtə.nɪdʒ/
Danh từ
tonnage /ˈtə.nɪdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tonnage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tonnage /tɔ.naʒ/ |
tonnages /tɔ.naʒ/ |
tonnage gđ /tɔ.naʒ/
- (Hàng hải) Trọng tải.
- Bâtiment d’un gros tonnage — tàu trọng tải lớn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tonnage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)