Bước tới nội dung

touret

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
touret
/tu.ʁɛ/
touret
/tu.ʁɛ/

touret /tu.ʁɛ/

  1. (Kỹ thuật) Máy tiện nhỏ.
  2. (Kỹ thuật) Máy mài; máy đánh bóng.
  3. (Hàng hải) Lõi cuộn dây.

Tham khảo