Bước tới nội dung

toy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

toy /ˈtɔɪ/

  1. Đồ chơi (của trẻ con).
  2. Đồ chơi, đồ vô giá trị; trò chơi, trò đùa.
    to make a toy of gardening — coi chuyện làm vườn như một trò chơi vui
  3. (Định ngữ) Để chơi, như đồ chơi, nhỏ xinh.
    toy dog — giống chó nhỏ

Nội động từ

toy nội động từ /ˈtɔɪ/

  1. Đùa, nghịch, chơi với (đen & bóng).
    to toy with a paper-knife — nghịch với con dao rọc giấy
    to toy with one's work — đùa với công việc, làm việc chểnh mảng thiếu thận trọng
    to toy with one's dinner — ăn chơi ăn bời một chút
  2. Đùa bỡn, giỡn, giễu cợt.
    to toy with someone — đùa giỡn với ai

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Dẫn xuất từ tiếng Nhật 遠い (tōi).

Tính từ

[sửa]

toy

  1. (Áo Hoa) xa.
    iciban toyrất xa

Tham khảo

[sửa]
  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)