toy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɔɪ/
| [ˈtɔɪ] |
Danh từ
toy /ˈtɔɪ/
Nội động từ
toy nội động từ /ˈtɔɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “toy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Nhật 遠い (tōi).
Tính từ
[sửa]toy
- (Áo Hoa) xa.
- iciban toy ― rất xa